SẢN PHẨM VỊ TRÍ:nhà>SẢN PHẨM> Ống vây căng cạnh | Ống vây bọc

Ống vây căng cạnh | Ống vây bọc

Ống vây căng cạnh là gì? Ống vây căng cạnh, còn được gọi là ống vây căng hoặc ống vây quấn, là một loại ống vây được sử dụng trong bộ trao đổi nhiệt.

sự miêu tả

Ống vây căng cạnh là gì?

Ống vây căng cạnh, còn được gọi là ống vây căng hoặc ống vây quấn, là một loại ống vây được sử dụng trong bộ trao đổi nhiệt. Chúng được đặc trưng bởi phương pháp gắn vây độc đáo của chúng, bao gồm quấn một dải kim loại mỏng xung quanh bên ngoài ống và sau đó căng nó vào ống.

Các vây thường được làm từ nhôm hoặc đồng và được quấn quanh ống ở một góc nhỏ để tạo ra một mô hình xoắn ốc. Dải vây được quấn quanh ống dưới sức căng, đảm bảo vừa khít và hiệu quả truyền nhiệt tốt.

Các ống vây căng cạnh thường được sử dụng trong các bộ trao đổi nhiệt làm mát bằng không khí, nơi chúng cung cấp hệ số truyền nhiệt cao và khả năng chống bám bẩn tốt. Chúng cũng được sử dụng trong các ứng dụng mà chất lỏng được làm nóng hoặc làm mát có chứa vật chất hạt, vì các vây xoắn giúp ngăn ngừa tắc nghẽn và giảm nhu cầu bảo trì.

So với các loại ống vây khác, ống vây căng cạnh mang lại một số ưu điểm, bao gồm diện tích bề mặt cao để truyền nhiệt, chống ăn mòn tốt và giảm áp suất thấp. Tuy nhiên, chúng có thể đắt hơn để sản xuất so với các loại ống vây khác, điều này có thể hạn chế việc sử dụng chúng trong một số ứng dụng nhất định.

Thông số kỹ thuật ống vây căng cạnh

Các thông số kỹ thuật củaống vây căng cạnhCó thể khác nhau tùy thuộc vào ứng dụng và nhà sản xuất cụ thể, nhưng đây là một số thông số kỹ thuật phổ biến:

1. Vật liệu ống: thép carbon, thép không gỉ, đồng, hoặc nhôm

2. Kích thước ống: đường kính ngoài thường dao động từ 12,7 mm (0,5 in) đến 38,1 mm (1,5 in); Độ dày thành thường dao động từ 0,8 mm (0,03 in) đến 2,5 mm (0,1 in)

3. Vật liệu vây: nhôm hoặc đồng

4. Chiều cao vây: thường dao động từ 6 mm (0,24 in) đến 16 mm (0,63 in)

5. Độ dày vây: thường dao động từ 0,15 mm (0,006 in) đến 0,25 mm (0,01 in)

6. Khoảng cách vây: thường dao động từ 1,5 mm (0,06 in) đến 3,0 mm (0,12 in)

7. Khoảng cách vây: thường dao động từ 2,0 mm (0,08 in) đến 5,0 mm (0,2 in)

8. Góc vây: thường dao động từ 18 độ đến 26 độ

9. Vật liệu dải căng thẳng: thép carbon hoặc thép không gỉ

10. Kích thước dải căng: thường dao động từ 0,6 mm (0,02 in) đến 1,2 mm (0,05 in) độ dày và 6 mm (0,24 in) đến 12 mm (0,47 in) chiều rộng

Các thông số kỹ thuật cụ thể của ống vây căng cạnh sẽ phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể và các yêu cầu về hiệu quả truyền nhiệt, chống ăn mòn và độ bền cơ học.

Ống vây căng cạnh

Ống vây căng cạnh

Sản phẩm
  • Ống vây serpentine | Uốn cong ống vây

    Ống vây serpentine | Uốn cong ống vây

    XEM THÊM+
  • Ống vây căng cạnh | Ống vây bọc

    Ống vây căng cạnh | Ống vây bọc

    XEM THÊM+
  • Ống vây xoắn ốc hình bầu dục | Ống vây xoắn ốc hình elip

    Ống vây xoắn ốc hình bầu dục | Ống vây xoắn ốc hình elip

    XEM THÊM+

请输入搜索关键字

确定